Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bác sĩ | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bác sĩ. Từ đồng nghĩa với bác sĩ là gì? Từ trái nghĩa với bác sĩ là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bác s

wing slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wing slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wing slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wing slot.

Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt: rãnh then

Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian

Những câu nói hay của Gia Cát Lượng bất hủ đi vào lịch sử| TIKI

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc. Từ đồng nghĩa với đạm bạc là gì? Từ trái nghĩa với đạm bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ đạ.

Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống

wall slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wall slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wall slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wall slot.

slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.

time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.

Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt: khe hình thận.

9 dấu hiệu nhận diện đàn ông bạc tình, phụ nữ nên tránh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình. Từ đồng nghĩa với bạc tình là gì? Từ trái nghĩa với bạc tình là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ.

Các loại anten vi dải th

Nghĩa của từ Slot antenna - Từ điển Anh - Việt: ăng ten khe.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc. Từ đồng nghĩa với tệ bạc là gì? Từ trái nghĩa với tệ bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ tệ bạ

slot pipe nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot pipe nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot pipe giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot pipe.

Slot là gì? Đầy đủ ý nghĩa của slot trong mọi lĩnh vực

Slot là một từ tiếng Anh, nếu các bạn tra từ điển thì sẽ thấy Slot là một từ có rất nhiều nghĩa, theo nghĩa là danh từ thì slot có nghĩa: rãnh, khía, khe hẹp, ...

round slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

round slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm round slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của round slot.

How To Play Pontoon Card Game - familk.vn

Nghĩa của từ Ponton - Từ điển Anh - Việt: /'''´pɔntən'''/, Danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu phao, ...

Slot là gì? Đầy đủ ý nghĩa của slot trong mọi lĩnh vực

bab.la · Từ điển Anh-Việt · S; slot. Bản dịch của "slot" trong Việt là gì? en. volume_up. slot = vi khe hở. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa ...

outlet slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

outlet slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm outlet slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của outlet slot.

Khe hình thận là gì, Nghĩa của từ Khe hình thận | Từ điển Việt ...

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot.